Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟梢 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnshāo] bám đuôi; theo đuôi (để làm chuyện xấu)。钉梢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢
| sao | 梢: | sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây) |

Tìm hình ảnh cho: 跟梢 Tìm thêm nội dung cho: 跟梢
