Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 机帆船 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīfānchuán] xuồng máy; thuyền máy。装有发动机的帆船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆
| buồm | 帆: | cánh buồm |
| buồng | 帆: | buồng gan |
| phàm | 帆: | phàm (cánh buồm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 机帆船 Tìm thêm nội dung cho: 机帆船
