Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 车辆厂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēliàngchǎng] xa-lông ô-tô; xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô。为组装、保养及修理铁路装备的车间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辆
| lưỡng | 辆: | lưỡng (lái xe) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |

Tìm hình ảnh cho: 车辆厂 Tìm thêm nội dung cho: 车辆厂
