Chữ 𠼪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠼪, chiết tự chữ DÀY, GIÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠼪:

𠼪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠼪

𠼪

Chiết tự chữ 𠼪

[]

U+020F2A, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: ;

𠼪

Nghĩa Trung Việt của từ 𠼪



dày, như "bề dày; dày dặn; dày vò" (vhn)
giày, như "giày (xem Dày)" (gdhn)

Chữ gần giống 𠼪

Tự hình:

Tự hình chữ 𠼪 Tự hình chữ 𠼪 Tự hình chữ 𠼪 Tự hình chữ 𠼪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠼪

dày𠼪:bề dày; dày dặn; dày vò
giày𠼪:giày (xem Dày)
𠼪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠼪 Tìm thêm nội dung cho: 𠼪