Chữ 𠼪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠼪, chiết tự chữ DÀY, GIÀY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠼪:
𠼪
Chiết tự chữ 𠼪
Pinyin: yi2;
Việt bính: ;
𠼪
Nghĩa Trung Việt của từ 𠼪
dày, như "bề dày; dày dặn; dày vò" (vhn)
giày, như "giày (xem Dày)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠼪:
㗢, 㗣, 㗤, 㗥, 㗦, 㗧, 㗨, 㗩, 㗪, 㗫, 㗬, 㗭, 㗰, 嗺, 嗻, 嗽, 嗾, 嗿, 嘀, 嘁, 嘂, 嘆, 嘇, 嘈, 嘉, 嘋, 嘌, 嘍, 嘎, 嘏, 嘐, 嘑, 嘒, 嘓, 嘔, 嘖, 嘗, 嘘, 嘛, 嘜, 嘝, 嘞, 嘡, 嘢, 嘣, 嘤, 嘥, 嘧, 噑, 𠻗, 𠻘, 𠻛, 𠻞, 𠻤, 𠻥, 𠻦, 𠻪, 𠻴, 𠻵, 𠻷, 𠻺, 𠻻, 𠻼, 𠻽, 𠼕, 𠼖, 𠼗, 𠼞, 𠼤, 𠼦, 𠼪, 𠼭, 𠼮, 𠼯, 𠼱, 𠼲, 𠼳, 𠼴, 𠼵, 𠼶, 𠼷, 𠼸, 𠼹, 𠼺, 𠼻, 𠼼, 𠼽, 𠼾, 𠼿, 𠽀, 𠽁, 𠽂, 𠽃, 𠽄, 𠽅, 𠽆, 𠽇, 𠽈,Chữ gần giống 𠼪
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠼪
| dày | 𠼪: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| giày | 𠼪: | giày (xem Dày) |

Tìm hình ảnh cho: 𠼪 Tìm thêm nội dung cho: 𠼪
