Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清明 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngmíng] 1. trong sạch (nền chính trị)。(政治)有法度,有条理。
2. thư thái; trấn tĩnh; thanh thản (tâm trạng)。(心里)清楚而镇静。
神志清明。
tinh thần tỉnh táo.
3. trong sáng; sáng trong。清澈而明朗。
月色清明。
ánh trăng sáng trong.
4. tiết thanh minh; thanh minh (vào các ngày mồng 4, 5, 6 tháng 4)。二十四节气之一,在4月4,5或6日。民间习惯在这天扫墓。参看〖节气〗、〖二十四节气〗。
2. thư thái; trấn tĩnh; thanh thản (tâm trạng)。(心里)清楚而镇静。
神志清明。
tinh thần tỉnh táo.
3. trong sáng; sáng trong。清澈而明朗。
月色清明。
ánh trăng sáng trong.
4. tiết thanh minh; thanh minh (vào các ngày mồng 4, 5, 6 tháng 4)。二十四节气之一,在4月4,5或6日。民间习惯在这天扫墓。参看〖节气〗、〖二十四节气〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 清明 Tìm thêm nội dung cho: 清明
