Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火热 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒrè] 1. nóng như lửa; hừng hực。像火一样热。
火热的太阳。
mặt trời nóng như lửa
2. nhiệt tình; nhiệt huyết。形容感情热烈。
火热的心
lòng nhiệt tình; trái tim nhiệt tình
他那火热的话语感动了在场的每一个人。
lời nói đầy nhiệt huyết của anh ấy làm cảm động từng người có mặt.
3. thân mật; nồng nhiệt; hăng say。亲热。
谈得火热
nói chuyện thân mật
两个人打得火热。
hai người đánh nhau rất hăng say.
4. kịch liệt; quyết liệt。紧张激烈。
火热的斗争。
đấu tranh kịch liệt
火热的太阳。
mặt trời nóng như lửa
2. nhiệt tình; nhiệt huyết。形容感情热烈。
火热的心
lòng nhiệt tình; trái tim nhiệt tình
他那火热的话语感动了在场的每一个人。
lời nói đầy nhiệt huyết của anh ấy làm cảm động từng người có mặt.
3. thân mật; nồng nhiệt; hăng say。亲热。
谈得火热
nói chuyện thân mật
两个人打得火热。
hai người đánh nhau rất hăng say.
4. kịch liệt; quyết liệt。紧张激烈。
火热的斗争。
đấu tranh kịch liệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 火热 Tìm thêm nội dung cho: 火热
