Chữ 㮋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮋

[]

U+3B8B, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you3;
Việt bính: zaau5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮋


Chữ gần giống với 㮋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮋

Tự hình:

Tự hình chữ 㮋 Tự hình chữ 㮋 Tự hình chữ 㮋 Tự hình chữ 㮋

㮋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮋 Tìm thêm nội dung cho: 㮋