Từ: 软食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软食:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 软 • 食

Nghĩa của 软食 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnshí] thức ăn nhẹ; thức ăn dễ tiêu; thức ăn sền sệt。容易咀嚼和消化的主食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn软:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực食:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự食:tự ăn
软食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软食 Tìm thêm nội dung cho: 软食