Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīng·qiǎo] 1. nhẹ; nhẹ nhàng。重量少而灵巧。
这小车真轻巧。
chiếc xe nhỏ này thật nhẹ.
她身体很轻巧。
người cô ấy rất nhẹ.
2. nhẹ nhàng linh hoạt。轻松灵巧。
动作轻巧。
động tác nhẹ nhàng linh hoạt.
他操纵机器,就像船夫划小船一样轻巧。
anh ấy thao tác máy móc nhẹ nhàng linh hoạt như người lái đò chèo con thuyền con vậy.
3. đơn giản dễ dàng。简单容易。
你说得倒轻巧。
anh nói đơn giản quá.
这小车真轻巧。
chiếc xe nhỏ này thật nhẹ.
她身体很轻巧。
người cô ấy rất nhẹ.
2. nhẹ nhàng linh hoạt。轻松灵巧。
动作轻巧。
động tác nhẹ nhàng linh hoạt.
他操纵机器,就像船夫划小船一样轻巧。
anh ấy thao tác máy móc nhẹ nhàng linh hoạt như người lái đò chèo con thuyền con vậy.
3. đơn giản dễ dàng。简单容易。
你说得倒轻巧。
anh nói đơn giản quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 轻巧 Tìm thêm nội dung cho: 轻巧
