Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻飘飘 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngpiāopiāo] 1. nhẹ bay; bay bổng; nhẹ nhàng。(轻飘飘的)形容轻得像要飘起来的样子。
垂柳轻飘飘地摆动。
gió đưa cành liễu la đà.
2. nhanh nhẹ; nhanh nhẹn (động tác); (tâm trạng) thoải mái; tự tại。(动作)轻快灵活。;(心情)轻松、自在。
他高兴地走着,脚底下轻飘飘的。
anh ấy vui vẻ bước đi, gót chân nhẹ như không.
垂柳轻飘飘地摆动。
gió đưa cành liễu la đà.
2. nhanh nhẹ; nhanh nhẹn (động tác); (tâm trạng) thoải mái; tự tại。(动作)轻快灵活。;(心情)轻松、自在。
他高兴地走着,脚底下轻飘飘的。
anh ấy vui vẻ bước đi, gót chân nhẹ như không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |

Tìm hình ảnh cho: 轻飘飘 Tìm thêm nội dung cho: 轻飘飘
