Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辈分 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèi·fen] 名
vai vế; lứa; thế hệ; vai; hàng; lớp (trong gia tộc, thân thích̀)。家族、亲戚、之间的世系次第的分别。也说辈数儿。
中国人重视亲属关系和辈分排列。
người Trung quốc rất coi trọng quan hệ thân thuộc và vai vế thứ bậc
vai vế; lứa; thế hệ; vai; hàng; lớp (trong gia tộc, thân thích̀)。家族、亲戚、之间的世系次第的分别。也说辈数儿。
中国人重视亲属关系和辈分排列。
người Trung quốc rất coi trọng quan hệ thân thuộc và vai vế thứ bậc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈
| bối | 辈: | tiền bối; hậu bối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 辈分 Tìm thêm nội dung cho: 辈分
