Từ: 尸骸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尸骸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尸 • 骸

Nghĩa của 尸骸 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīhái] thi hài。尸骨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尸

thi尸:thi hài
thây尸:thây ma; phanh thây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骸

hài骸:hài cốt, hình hài
尸骸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尸骸 Tìm thêm nội dung cho: 尸骸