Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tách tách có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tách tách:
Dịch tách tách sang tiếng Trung hiện đại:
哒 《象声词, 同"嗒"。》滴滴嗒嗒 《重复的滴滴声。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: tách
| tách | 𠝖: | tách đôi |
| tách | 剒: | tách đôi, tách ba |
| tách | 昔: | tách đôi, tách ba |
| tách | 汐: | nhỏ tí tách |
| tách | 㳻: | lách tách, tí tách |
| tách | 滴: | lách tách |
| tách | 碏: | tách rượu, tách trà |
| tách | 𫀥: | tách lìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tách
| tách | 𠝖: | tách đôi |
| tách | 剒: | tách đôi, tách ba |
| tách | 昔: | tách đôi, tách ba |
| tách | 汐: | nhỏ tí tách |
| tách | 㳻: | lách tách, tí tách |
| tách | 滴: | lách tách |
| tách | 碏: | tách rượu, tách trà |
| tách | 𫀥: | tách lìa |

Tìm hình ảnh cho: tách tách Tìm thêm nội dung cho: tách tách
