Từ: 类固醇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类固醇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 类固醇 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèigùchún] xtê-rô-ít (một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hormon và vitamin nào đó...)。甾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 固

:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
cúa:cúa (vòm miệng)
cố:cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇

thuần:thuần phong mĩ tục
类固醇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类固醇 Tìm thêm nội dung cho: 类固醇