Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 类固醇 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèigùchún] xtê-rô-ít (một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hormon và vitamin nào đó...)。甾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇
| thuần | 醇: | thuần phong mĩ tục |

Tìm hình ảnh cho: 类固醇 Tìm thêm nội dung cho: 类固醇
