Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辞退 trong tiếng Trung hiện đại:
[cítuì] sa thải; thải hồi; thải。解雇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 辞退 Tìm thêm nội dung cho: 辞退
