Từ: 过境货物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过境货物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过境货物 trong tiếng Trung hiện đại:

Guòjìng huòwù hàng quá cảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 境

cảnh:nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ
kiểng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
过境货物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过境货物 Tìm thêm nội dung cho: 过境货物