Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过家伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòjiā·huo] ném vũ khí cho nhau; chuyền vũ khí cho nhau (diễn võ trên sân khấu)。打出手1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |

Tìm hình ảnh cho: 过家伙 Tìm thêm nội dung cho: 过家伙
