Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过渡 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòdù] quá độ; chuyển sang; chuyển tiếp; giao thời。事物由一个阶段或一种状态逐渐发展变化而转入另一个阶段或另一种状态。
过渡时期
thời kỳ quá độ
过渡时期
thời kỳ quá độ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |

Tìm hình ảnh cho: 过渡 Tìm thêm nội dung cho: 过渡
