Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎迓 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngyà] nghênh tiếp; đón tiếp; đón chào。迎接。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迓
| nhạ | 迓: | nhạ (mời vào nhà) |
| nhả | 迓: |

Tìm hình ảnh cho: 迎迓 Tìm thêm nội dung cho: 迎迓
