Từ: 迎迓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迎迓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迎 • 迓

Nghĩa của 迎迓 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngyà] nghênh tiếp; đón tiếp; đón chào。迎接。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎

nghinh迎:nghinh đón
nghiêng迎:nghiêng tai
nghênh迎:nghênh ngang; lênh nghênh
nghểnh迎:nghểnh cổ
ngảnh迎:ngảnh mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迓

nhạ迓:nhạ (mời vào nhà)
nhả迓: 
迎迓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迎迓 Tìm thêm nội dung cho: 迎迓