Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 提灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíguàn] bơm nước (bơm nước từ nơi thấp lên cao để tưới.)。用水泵、水车等把低处的水引到高处灌溉。
提灌设备
thiết bị bơm nước
提灌设备
thiết bị bơm nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 提灌 Tìm thêm nội dung cho: 提灌
