Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢱜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱜, chiết tự chữ ĐẨY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱜:

𢱜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱜

𢱜

Chiết tự chữ 𢱜

Chiết tự chữ đẩy bao gồm chữ 手 待 hoặc 扌 待 hoặc 才 待 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 待
  • thủ
  • dợi, rãi, đãi, được, đảy, đất, đẩy, đẫy, đậy, đợi
  • 2. 𢱜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 待
  • thủ
  • dợi, rãi, đãi, được, đảy, đất, đẩy, đẫy, đậy, đợi
  • 3. 𢱜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 待
  • tài
  • dợi, rãi, đãi, được, đảy, đất, đẩy, đẫy, đậy, đợi
  • []

    U+022C5C, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱜

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱜


    đẩy, như "đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢱜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱜

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱜 Tự hình chữ 𢱜 Tự hình chữ 𢱜 Tự hình chữ 𢱜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱜

    đẩy𢱜:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
    𢱜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱜 Tìm thêm nội dung cho: 𢱜