Từ: 别离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别离:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 别 • 离

Nghĩa của 别离 trong tiếng Trung hiện đại:

[biélí] biệt ly; xa cách; ly biệt; chia cách; từ biệt; rời。离别。
别离了家乡,踏上征途
từ biệt quê hương, lên đường đi xa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le离:so le
li离:li biệt; chia li
别离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别离 Tìm thêm nội dung cho: 别离