Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 别离 trong tiếng Trung hiện đại:
[biélí] biệt ly; xa cách; ly biệt; chia cách; từ biệt; rời。离别。
别离了家乡,踏上征途
từ biệt quê hương, lên đường đi xa
别离了家乡,踏上征途
từ biệt quê hương, lên đường đi xa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 别离 Tìm thêm nội dung cho: 别离
