Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚会 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnhuì] dạ hội; liên hoan đêm。晚上举行的以文娱节目为主的集会。
联欢晚会。
dạ hội liên hoan.
营火晚会。
dạ hội lửa trại.
联欢晚会。
dạ hội liên hoan.
营火晚会。
dạ hội lửa trại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 晚会 Tìm thêm nội dung cho: 晚会
