Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进来 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìn·lái] đi vào; vào đây; vào; trở vào。从外面到里面来。
你进来,咱们俩好好谈谈心。
anh vào đây, hai chúng ta nói chuyện với nhau một chút.
门开着,谁都进得来,门一关,谁也进不来。
cửa mở, ai cũng có thể vào được, cửa đóng thì chẳng ai vào được.
[·jìn ·lái]
vào (dùng sau động từ, biểu thị đi vào bên trong)。用在动词后,表示到里面来。
烟冲进来了。
khói lọt vào rồi.
他从街上跑进来。
anh ấy từ ngoài đường chạy vào.
窗户没糊好,风吹得进来。
cửa sổ dán không kín, gió có thể thổi vào.
我刚看见从外面走进一个人来。
tôi vừa thấy một người đi từ ngoài vào.
你进来,咱们俩好好谈谈心。
anh vào đây, hai chúng ta nói chuyện với nhau một chút.
门开着,谁都进得来,门一关,谁也进不来。
cửa mở, ai cũng có thể vào được, cửa đóng thì chẳng ai vào được.
[·jìn ·lái]
vào (dùng sau động từ, biểu thị đi vào bên trong)。用在动词后,表示到里面来。
烟冲进来了。
khói lọt vào rồi.
他从街上跑进来。
anh ấy từ ngoài đường chạy vào.
窗户没糊好,风吹得进来。
cửa sổ dán không kín, gió có thể thổi vào.
我刚看见从外面走进一个人来。
tôi vừa thấy một người đi từ ngoài vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 进来 Tìm thêm nội dung cho: 进来
