Từ: 迫不及待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迫不及待:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迫 • 不 • 及 • 待

Nghĩa của 迫不及待 trong tiếng Trung hiện đại:

[pòbùjídài] khẩn cấp; gấp rút; vội vã; không thể chờ đợi được。急迫得不能再等待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫

bách迫:bức bách; cấp bách
bích迫:bích kích pháo (cây súng cối)
bạch迫:lạch bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 及

chắp及:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
cúp及:cúp điện; cúp đuôi; cúp tóc
cầm及:run cầm cập
cập及:cập kê
gấp及:gấp gáp; gấp rút
gặp及:gặp gỡ; gặp dịp
kíp及:cần kíp
kịp及:đến kịp, kịp thời
quắp及:quắp lấy
quặp及:quặp vào
vập及:vập trán, ngã vập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi待:dũ dợi
rãi待:rộng rãi
đãi待:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được待:được lòng, được mùa, được thể
đảy待:đay đảy
đất待:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy待:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy待:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy待:che đậy; động đậy
đợi待:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
迫不及待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迫不及待 Tìm thêm nội dung cho: 迫不及待