Chữ 馎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馎, chiết tự chữ BÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 馎:

馎 bác

Đây là các chữ cấu thành từ này: 馎

馎

Chiết tự chữ 馎

Chiết tự chữ bác bao gồm chữ 饣 尃 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

馎 cấu thành từ 2 chữ: 饣, 尃
  • 饣 thực
  • 尃 phu
  • bác [bác]

    U+998E, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 餺;
    Pinyin: bo2;
    Việt bính: bok3;

    馎 bác

    Nghĩa Trung Việt của từ 馎

    Giản thể của chữ 餺.

    Nghĩa của 馎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bó]Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
    Số nét: 20
    Hán Việt: BÁC
    bánh bột。馎饦。
    Từ ghép:
    馎饦

    Chữ gần giống với 馎:

    馌, 馍, 馎, 馏, 馐,

    Dị thể chữ 馎

    餺,

    Chữ gần giống 馎

    禣, 饬, 饦, 饧, 饨, 饩, 饪, 饫, 饭, 饤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 馎 Tự hình chữ 馎 Tự hình chữ 馎 Tự hình chữ 馎

    馎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 馎 Tìm thêm nội dung cho: 馎