Chữ 䮛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮛:

䮛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮛

䮛

Chiết tự chữ 䮛

[]

U+4B9B, tổng 18 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fu6;

䮛

Nghĩa Trung Việt của từ 䮛


Chữ gần giống với 䮛:

䮓, 䮔, 䮕, 䮖, 䮗, 䮘, 䮙, 䮚, 䮛, 騄, 騅, 騈, 騉, 騋, 騌, 騍, 騎, 騏, 騐, 騑, 騒, 験, 𩤕,

Chữ gần giống 䮛

Tự hình:

Tự hình chữ 䮛 Tự hình chữ 䮛 Tự hình chữ 䮛 Tự hình chữ 䮛

䮛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮛 Tìm thêm nội dung cho: 䮛