Từ: 迭次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迭次:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迭 • 次

Nghĩa của 迭次 trong tiếng Trung hiện đại:

[diécì] nhiều lần; hết lần này đến lần khác。屡次;不止一次。
迭次会商
nhiều lần thương lượng
影片中惊险场面迭次出现。
những cảnh mạo hiểm trong phim xuất hiện nhiều lần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭

dập迭:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
dật迭:ẩn dật; dư dật; dật dờ
dắt迭:dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt
dặt迭:dè dặt; dìu dặt
dựt迭: 
giật迭:giật mình
điệt迭:điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ次:thớ thịt
thứ次:thứ nhất
迭次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迭次 Tìm thêm nội dung cho: 迭次