Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷惑 trong tiếng Trung hiện đại:
[mí·huo] 1. mê muội; mê mẩn。辨不清是非,摸不着头脑。
迷惑不解。
mê muội không thể lí giải nổi.
2. mê hoặc。使迷惑。
花言巧语迷惑不了人。
lời nói đường mật cũng không mê hoặc nổi lòng người.
迷惑不解。
mê muội không thể lí giải nổi.
2. mê hoặc。使迷惑。
花言巧语迷惑不了人。
lời nói đường mật cũng không mê hoặc nổi lòng người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑
| hoặc | 惑: | huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc |

Tìm hình ảnh cho: 迷惑 Tìm thêm nội dung cho: 迷惑
