Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法子 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎ·zi] phương pháp; cách; cách thức。方法。
想法子
tìm cách; nghĩ cách
没法子
không có cách nào
想法子
tìm cách; nghĩ cách
没法子
không có cách nào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 法子 Tìm thêm nội dung cho: 法子
