Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单车 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānchē] 1. xe ô tô; máy kéo。指单独运行的一辆车(多指汽车、拖拉机)。
2. xe đạp。自行车。
2. xe đạp。自行车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 单车 Tìm thêm nội dung cho: 单车
