Từ: 辐射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辐射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辐射 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúshè] 1. tia。从中心向各个方向沿着直线伸展出去。
辐射形
hình tia
2. bức xạ; sự phát xạ。热的传播方式的一种,从热源沿直线向四周发散出去。光线、无线电波等电磁波的传播也叫辐射。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辐

bức: 
phúc:phúc chiếu (sáng toả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
辐射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辐射 Tìm thêm nội dung cho: 辐射