Từ: 鄂温克族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄂温克族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鄂温克族 trong tiếng Trung hiện đại:

[èwènkèzú] dân tộc Ngạc Ôn Khắc (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở khu vực Hắc Long Giang)。中国少数民族之一,分布在黑龙江。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄂

ngạc:ngấn ngạc (chỗ hai cõi đất cách nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
鄂温克族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鄂温克族 Tìm thêm nội dung cho: 鄂温克族