Từ: 铁打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁打 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiědǎ] làm bằng sắt (ví với sự kiên cố hoặc kiên cường.)。用铁打成的,比喻坚固或坚强。
铁打江山
núi sông bền vững
铁打的汉子
con người kiên cường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
铁打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁打 Tìm thêm nội dung cho: 铁打