Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逃避 trong tiếng Trung hiện đại:
[táobì] trốn tránh; chạy trốn。躲开不愿意或不敢接触的事物。
逃避斗争
trốn tránh đấu tranh
逃避现实
trốn tránh hiện thực; trốn tránh sự thật.
逃避责任
trốn tránh trách nhiệm
逃避斗争
trốn tránh đấu tranh
逃避现实
trốn tránh hiện thực; trốn tránh sự thật.
逃避责任
trốn tránh trách nhiệm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |

Tìm hình ảnh cho: 逃避 Tìm thêm nội dung cho: 逃避
