Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逐年 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhúnián] từng năm; hằng năm; từng năm một; mỗi năm。一年一年地。
产量逐年增长
sản lượng tăng mỗi năm.
产量逐年增长
sản lượng tăng mỗi năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逐
| chục | 逐: | một chục |
| giục | 逐: | giục giã, thúc giục |
| trục | 逐: | trục xuất; ở trần trùng trục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 逐年 Tìm thêm nội dung cho: 逐年
