Từ: 递嬗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 递嬗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 递嬗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìshàn] lần lượt thay đổi; lần lượt thay thế。依次更替,逐步演变。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 递

đệ:đệ trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬗

thiện:thiện biến (biến đổi dần)
递嬗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 递嬗 Tìm thêm nội dung cho: 递嬗