Từ: 逗遛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逗遛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逗遛 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòuliú] dừng; dừng lại; lưu lại; ở lại; nán lại。同"逗留"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗

thuần:xem đậu
đậu:ăn nhờ ở đậu
逗遛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逗遛 Tìm thêm nội dung cho: 逗遛