Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通信员 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngxìnyuán] nhân viên thông tin; người liên lạc。部队、机关中担任递送公文等联络工作的人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 通信员 Tìm thêm nội dung cho: 通信员
