Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人声 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénshēng] tiếng người。人发出的声音。
人声鼎沸。
tiếng người ầm ĩ.
人声嘈杂。
tiếng người ồn ào.
人声鼎沸。
tiếng người ầm ĩ.
人声嘈杂。
tiếng người ồn ào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 人声 Tìm thêm nội dung cho: 人声
