Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 名句 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjù] danh ngôn; lời hay ý đẹp。著名的句子或短语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 名句 Tìm thêm nội dung cho: 名句
