Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通则 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngzé] quy tắc chung; phép tắc chung; điều lệ chung。适合于一般情况的规章或法则。
民法通则
quy tắc chung của luật dân sự
民法通则
quy tắc chung của luật dân sự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 通则 Tìm thêm nội dung cho: 通则
