Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背饥荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēijī·huang] mắc nợ; thiếu nợ。负债。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饥
| cơ | 饥: | cơ cực, cơ hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 背饥荒 Tìm thêm nội dung cho: 背饥荒
