Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通古斯 trong tiếng Trung hiện đại:
[Tōnggǔsī] nhóm dân tộc Tun-gut。西方学者对属于阿尔泰语系的某些民族的称呼,包括中国的满族、赫哲族、鄂伦春族、鄂温克族等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯
| tư | 斯: | tư phong |

Tìm hình ảnh cho: 通古斯 Tìm thêm nội dung cho: 通古斯
