Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通同 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngtóng] thông đồng; câu kết。串通。
通同舞弊
câu kết làm việc xấu
通同舞弊
câu kết làm việc xấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 通同 Tìm thêm nội dung cho: 通同
