Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 邀请赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāoqǐngsài] thi đấu theo lời mời (thể thao)。由一个单位或几个单位联合发出邀请,有许多单位参加的体育比赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邀
| yêu | 邀: | yêu tập (mời họp); yêu chuẩn (xin); yêu kích (đánh chặn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 邀请赛 Tìm thêm nội dung cho: 邀请赛
