Từ: 邀集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邀集:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邀 • 集

Nghĩa của 邀集 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāojí] 动
mời họp mặt。把较多的人邀请到一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邀

yêu邀:yêu tập (mời họp); yêu chuẩn (xin); yêu kích (đánh chặn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập集: 
tập集:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp集:thẳng tắp
tợp集:tợp rượu
邀集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邀集 Tìm thêm nội dung cho: 邀集