Chữ 汳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 汳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 汳

1. 汳 cấu thành từ 2 chữ: 水, 反
  • thuỷ, thủy
  • phiên, phản
  • 2. 汳 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 反
  • thuỷ, thủy
  • phiên, phản
  • Nghĩa của 汳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biàn] Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    Biện Thủy (thuộc Hà Nam, Trung Quốc)。古河名,又称汴水,在中国今河南省。
    汳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 汳 Tìm thêm nội dung cho: 汳