Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那些 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàxiē] những...ấy; những... đó; những... kia。指示两个以上的人或事物。
奶奶爱把那些事儿讲给孩子们听。
bà nội hay kể những chuyện ấy cho lũ trẻ nghe.
奶奶爱把那些事儿讲给孩子们听。
bà nội hay kể những chuyện ấy cho lũ trẻ nghe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |

Tìm hình ảnh cho: 那些 Tìm thêm nội dung cho: 那些
