Từ: 赔话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赔话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赔话 trong tiếng Trung hiện đại:

[péihuà] xin lỗi; tạ lỗi。说道歉的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔

bồi:bồi thường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
赔话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赔话 Tìm thêm nội dung cho: 赔话